Thông tin giá 1 cây vàng 9999 mới nhất

51

Cập nhật thông tin chi tiết về giá 1 cây vàng 9999 mới nhất ngày 23/05/2019 trên website Tragopmobile.com

★ Xem Giá Vàng 9999 – SJC – PNJ – DOJI – 24k – 18k Hôm Nay Bao Nhiêu Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L36.14036.310
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c36.22036.620
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân36.22036.720
Vàng nữ trang 99,99%35.71036.310
Vàng nữ trang 99%35.25035.950
Vàng nữ trang 75%25.98527.385
Vàng nữ trang 58,3%19.92121.321
Vàng nữ trang 41,7%13.89315.293
Hà NộiVàng SJC36.14036.330
Đà NẵngVàng SJC36.14036.330
Nha TrangVàng SJC36.13036.330
Cà MauVàng SJC36.14036.330
Buôn Ma ThuộtVàng SJC36.13036.330
Bình PhướcVàng SJC36.11036.340
HuếVàng SJC36.14036.330
Biên HòaVàng SJC36.14036.310
Miền TâyVàng SJC36.14036.310
Quãng NgãiVàng SJC36.14036.310
Đà LạtVàng SJC36.16036.360
Long XuyênVàng SJC36.14036.310

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ36.18036.28036.18036.30036.20036.280
SJC Buôn--36.20036.28036.21036.270
Nguyên liệu 99.9936.12036.22036.10036.24036.12036.220
Nguyên liệu 99.936.04036.14036.01036.15036.02036.120
Lộc Phát Tài36.18036.28036.18036.30036.20036.280
Kim Thần Tài36.18036.28036.18036.30036.20036.280
Hưng Thịnh Vượng--36.12036.52036.12036.520
Nữ trang 99.9935.80036.50035.80036.50035.77036.470
Nữ trang 99.935.72036.42035.72036.42035.67036.370
Nữ trang 9935.49036.19035.49036.19035.47036.170
Nữ trang 75 (18k)26.28027.58026.28027.58026.20027.500
Nữ trang 68 (16k)24.80026.10024.80026.10023.61024.310
Nữ trang 58.3 (14k)20.19021.49020.19021.49020.12021.420
Nữ trang 41.7 (10k)14.16015.46014.16015.460--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999936.22023/05/2019 09:50:08
PNJ36.17036.67023/05/2019 09:50:08
SJC36.15036.32023/05/2019 09:50:08
Hà NộiPNJ36.17036.67023/05/2019 09:51:02
SJC36.18036.28023/05/2019 09:51:02
Đà NẵngPNJ36.17036.67023/05/2019 09:50:08
SJC36.15036.32023/05/2019 09:50:08
Cần ThơPNJ36.17036.67023/05/2019 09:50:08
SJC36.15036.32023/05/2019 09:50:08
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)36.17036.67023/05/2019 09:50:08
Nữ trang 24K35.67036.47023/05/2019 09:50:08
Nữ trang 18K26.10027.50023/05/2019 09:50:08
Nữ trang 14K20.09021.49023/05/2019 09:50:08
Nữ trang 10K13.92015.32023/05/2019 09:50:08

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L36.19036.280
Vàng 24K (999.9)35.90036.500
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)36.10036.500
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC36.20036.270

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)36.16036.610
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)36.16036.610
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)36.16036.610
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)35.85036.550
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)35.75036.450
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)35.750
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)36.19036.270
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)35.350
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)26.100
Vàng 680 (16.8k)24.310
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)20.200
Vàng 37.5 (9k)12.690
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)25.380
Vàng 700 (16.8k)23.620
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)19.560
Vàng 37.5 (9k)12.160

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Video clip liên quan giá 1 cây vàng 9999

  • Giá vàng y 9999 hôm nay
  • Giá vàng 9999 mão thiệt hôm nay
  • Giá vàng 9999 rồng vàng huế
  • Giá vàng 9999 hôm qua
  • Giá vàng 9999 nam định hôm nay
  • Giá vàng 9999 duy mong huế
  • Giá vàng 9999 sjc
  • Giá vàng 9999 hnay
  • Gia vang 9999 kim tin hom nay
  • Giá vàng 9999 duy mong ở huế hôm nay
  • Giá vàng 9999 tại bắc ninh
  • Giá vàng 9999 hôm nay tại bình dương
  • Giá vàng 9999 pnj
  • Giá vàng 9999 online