Thông tin giá cafe hôm qua mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cafe hôm qua mới nhất ngày 18/02/2020 trên website Tragopmobile.com

Tin tức cà phê hôm nay

Bảng giá cà phê trong nước hôm nay

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,394Trừ lùi: 80
Giá cà phêĐắk Lăk31,6000
Lâm Đồng31,300100
Gia Lai31,5000
Đắk Nông31,500100
Hồ tiêu37,0000
Tỷ giá USD/VND23,170-5
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/201287+11+0.86 %560312881266127628757
05/201314+13+1 %1059113151289129751905
07/201330+13+0.99 %441213311307131228613
09/201346+13+0.98 %158313471324133512633
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/20109.10+4.65+4.45 %9662109.40103.65104.1520927
05/20111.35+4.65+4.36 %34278111.60105.85106.45112420
07/20113.40+4.65+4.28 %9207113.65108108.6561818
09/20115.45+4.7+4.24 %4977115.65110.15110.7536190
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Bảng giá cà phê thế giới hôm nay

Lịch sử giao dịch cà phê 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-14105.92111.23105.52110.60 4.21
2020-02-13102.25106.45101.97105.95 3.35
2020-02-12102.90104.03101.69102.41 0.13
2020-02-11102.13102.77101.17102.54 0.6
2020-02-10100.46102.2199.69101.93 1.5
2020-02-0799.97101.4899.43100.41 0.47
2020-02-0699.54100.9099.0499.94 0.48
2020-02-0599.94100.7799.1799.47 0.43
2020-02-04100.37103.2599.2499.89 0.38
2020-02-03103.84103.8499.46100.26 3.54
2020-01-31103.02104.64101.69103.80 0.94
2020-01-30103.61104.94102.38102.83 0.81
2020-01-29107.24107.36103.40103.66 3.08
2020-01-28107.77108.26106.42106.85 0.81
2020-01-27111.75111.75107.61107.71 3.92
2020-01-24113.91113.91111.22111.93 1.4
2020-01-23112.59115.00112.07113.49 0.97
2020-01-21112.82114.57111.16112.40 0.73
2020-01-17114.25114.44112.62113.22 0.63

Lịch sử giao dịch cà phê Robusta 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-141290.000001308.000001283.000001308.00000 1
2020-02-131278.000001297.000001276.000001295.00000 1.32
2020-02-121293.000001299.000001278.000001278.00000 1.18
2020-02-111278.000001296.000001270.000001293.00000 1.09
2020-02-101279.000001288.000001273.000001279.00000 0.08
2020-02-071289.000001289.000001276.000001280.00000 0.79
2020-02-061280.000001292.000001276.000001290.00000 0.94
2020-02-051288.000001295.000001272.000001278.00000 0.55
2020-02-041306.000001320.000001280.000001285.00000 1.48
2020-02-031328.000001328.000001295.000001304.00000 2
2020-01-311312.000001340.000001297.000001330.00000 1.66
2020-01-301306.000001319.000001295.000001308.00000 0.08
2020-01-291335.000001338.000001307.000001307.00000 1.99
2020-01-271328.000001335.000001311.000001333.00000 0.08
2020-01-241369.000001373.000001323.000001332.00000 2.56
2020-01-231343.000001369.000001338.000001366.00000 1.76
2020-01-221344.000001350.000001331.000001342.00000 0.08
2020-01-211326.000001341.000001314.000001341.00000 1.2
2020-01-171320.000001326.000001316.000001325.00000 0.53

Liên quan giá cafe hôm qua