Thông tin gia cafe moka cau dat mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia cafe moka cau dat mới nhất ngày 26/02/2020 trên website Tragopmobile.com

Tin tức cà phê hôm nay

Bảng giá cà phê trong nước hôm nay

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,362Trừ lùi: 80
Giá cà phêĐắk Lăk31,400200
Lâm Đồng31,100200
Gia Lai31,400200
Đắk Nông31,400200
Hồ tiêu38,0000
Tỷ giá USD/VND23,18515
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/201255+15+1.21 %13111263124412442344
05/201282+9+0.71 %524912891276128471931
07/201300+7+0.54 %204113081295130337552
09/201320+8+0.61 %76113271315132316255
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/20107.10+1.2+1.13 %104107.70103.90106.451958
05/20108.50+1.6+1.5 %22675108.85105.05108.30111757
07/20110.60+1.55+1.42 %8132110.85107.15110.3566624
09/20112.55+1.55+1.4 %3269112.80109.15112.3038138
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Bảng giá cà phê thế giới hôm nay

Lịch sử giao dịch cà phê 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-24108.47108.55104.93107.66 2.42
2020-02-21105.45110.96105.30110.26 4.39
2020-02-20108.31108.49104.63105.43 2.63
2020-02-19108.69109.79107.40108.20 0.05
2020-02-18112.02113.52106.42108.25 2.18
2020-02-14105.92111.23105.52110.60 4.21
2020-02-13102.25106.45101.97105.95 3.35
2020-02-12102.90104.03101.69102.41 0.13
2020-02-11102.13102.77101.17102.54 0.6
2020-02-10100.46102.2199.69101.93 1.5
2020-02-0799.97101.4899.43100.41 0.47
2020-02-0699.54100.9099.0499.94 0.48
2020-02-0599.94100.7799.1799.47 0.43
2020-02-04100.37103.2599.2499.89 0.38
2020-02-03103.84103.8499.46100.26 3.54
2020-01-31103.02104.64101.69103.80 0.94
2020-01-30103.61104.94102.38102.83 0.81
2020-01-29107.24107.36103.40103.66 3.08
2020-01-28107.77108.26106.42106.85 0.81
2020-01-27111.75111.75107.61107.71 3.92

Lịch sử giao dịch cà phê Robusta 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-241281.000001284.000001267.000001274.00000 1.5
2020-02-211273.000001295.000001270.000001293.00000 1.55
2020-02-201288.000001289.000001270.000001273.00000 1.03
2020-02-191291.000001294.000001273.000001286.00000 0.32
2020-02-181309.000001312.000001285.000001290.00000 1.56
2020-02-171313.000001317.000001303.000001310.00000 0.16
2020-02-141290.000001308.000001283.000001308.00000 1
2020-02-131278.000001297.000001276.000001295.00000 1.32
2020-02-121293.000001299.000001278.000001278.00000 1.18
2020-02-111278.000001296.000001270.000001293.00000 1.09
2020-02-101279.000001288.000001273.000001279.00000 0.08
2020-02-071289.000001289.000001276.000001280.00000 0.79
2020-02-061280.000001292.000001276.000001290.00000 0.94
2020-02-051288.000001295.000001272.000001278.00000 0.55
2020-02-041306.000001320.000001280.000001285.00000 1.48
2020-02-031328.000001328.000001295.000001304.00000 2
2020-01-311312.000001340.000001297.000001330.00000 1.66
2020-01-301306.000001319.000001295.000001308.00000 0.08
2020-01-291335.000001338.000001307.000001307.00000 1.99
2020-01-271328.000001335.000001311.000001333.00000 0.08

Liên quan gia cafe moka cau dat