Thông tin tỷ giá baht thái chợ đen mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá baht thái chợ đen mới nhất ngày 26/02/2020 trên website Tragopmobile.com

Tin tức tỷ giá hôm nay

Nguồn tin 1


Bảng tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,155.00 23,185.00 23,325.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,070.57' 15,222.80 15,543.70
CAD ĐÔ CANADA 17,154.57 17,327.85 17,693.12
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,275.82' 23,510.93 24,006.54
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,318.36 3,442.97
EUR EURO 24,732.60' 24,982.42 25,862.64
GBP BẢNG ANH 29,645.37' 29,944.82 30,271.80
HKD ĐÔ HONGKONG 2,934.14 2,963.78 3,008.15
INR RUPI ẤN ĐỘ - 322.91 335.58
JPY YÊN NHẬT 203.08' 205.13 212.36
KRW WON HÀN QUỐC 17.53' 18.45 20.22
KWD KUWAITI DINAR - 75,738.17 78,709.79
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,444.72 5,559.50
NOK KRONE NA UY - 2,440.74 2,542.55
RUB RÚP NGA - 357.45 398.31
SAR SAUDI RIAL - 6,184.64 6,427.30
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,349.42 2,437.64
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,381.62' 16,547.09 16,761.27
THB BẠT THÁI LAN 645.75 717.50 750.42

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,175.00 23,185.00 23,325.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,104.00 15,234.00 15,704.00
CAD ĐÔ CANADA 17,253.00 17,369.00 17,840.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,482.00' 23,633.00 23,966.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,330.00 3,460.00
EUR EURO 25,014.00' 25,039.00 25,849.00
GBP BẢNG ANH 29,780.00' 30,000.00 30,420.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,940.00 2,945.00 3,060.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 207.57' 208.07 213.57
KRW WON HÀN QUỐC 17.35' 18.15 20.95
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,447.00 2,527.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,367.00 2,417.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,387.00' 16,487.00 16,887.00
THB BẠT THÁI LAN 680.24 724.58 748.24

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,185.00 23,185.00 23,325.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,139.00' 15,230.00 15,497.00
CAD ĐÔ CANADA 17,221.00' 17,325.00 17,693.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,377.00' 23,518.00 24,001.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,335.00 3,424.00
EUR EURO 25,069.00' 25,137.00 25,831.00
GBP BẢNG ANH 29,780.00' 29,960.00 30,389.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,932.00' 2,953.00 3,019.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 204.00' 205.23 211.93
KRW WON HÀN QUỐC 17.25' - 20.93
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,159.63 - 5,630.71
NOK KRONE NA UY - 2,458.00 2,524.00
RUB RÚP NGA - 324.00 414.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,362.00 2,426.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,444.00' 16,543.00 16,854.00
THB BẠT THÁI LAN 696.23' 703.26 762.73

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,220.00' 23,230.00 23,330.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,180.00' 15,241.00 15,489.00
CAD ĐÔ CANADA 17,314.00 17,384.00 17,596.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,484.00' 23,578.00 23,900.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 29,727.00 29,906.00 30,238.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,944.00' 2,956.00 3,011.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 207.19' 208.52 211.12
KRW WON HÀN QUỐC - 18.41 19.92
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,462.00' 16,528.00 16,739.00
THB BẠT THÁI LAN 711.00' 714.00 753.00

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,180.00 23,200.00 23,310.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,099.00' 15,204.00 15,578.00
CAD ĐÔ CANADA 17,211.00' 17,372.00 17,667.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,370.00' 23,569.00 23,935.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,839.00' 25,010.00 25,694.00
GBP BẢNG ANH 29,610.00' 29,838.00 30,423.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 206.77' 208.28 211.89
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,503.00' 16,537.00 16,784.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,148.00 23,188.00 23,300.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,137.00 15,237.00 15,440.00
CAD ĐÔ CANADA 17,290.00 17,390.00 17,593.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,598.00' 23,698.00 23,960.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,351.00 3,621.00
EUR EURO 25,064.00' 25,164.00 25,468.00
GBP BẢNG ANH 30,011.00' 30,111.00 30,316.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,901.00 3,112.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 208.00' 209.00 211.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,521.00 6,008.00
NOK KRONE NA UY - 2,461.00 2,612.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,317.00 2,566.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,413.00 16,513.00 16,717.00
THB BẠT THÁI LAN - 706.00 792.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,180.00 23,200.00 23,310.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,183.00 15,244.00 15,453.00
CAD ĐÔ CANADA 17,345.00 17,397.00 17,600.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,677.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,069.00' 25,132.00 25,425.00
GBP BẢNG ANH - 30,050.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,968.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 209.07' 209.60 212.04
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,475.00 16,524.00 16,717.00
THB BẠT THÁI LAN - 726.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,200.00 23,200.00 23,300.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,220.00 15,270.00 15,420.00
CAD ĐÔ CANADA 17,340.00 17,410.00 17,580.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 23,690.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,080.00' 25,150.00 25,390.00
GBP BẢNG ANH 29,960.00' 30,070.00 30,360.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 2,970.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 205.00' 209.00 211.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,440.00 16,530.00 16,690.00
THB BẠT THÁI LAN 670.00 720.00 750.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,172 23,323
AUD ĐÔ LA ÚC 15,117 15,190 15,507
CAD ĐÔ CANADA 17,244 17,350 17,714
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,300 23,386 23,980
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,302 3,310 3,434
EUR EURO 24,786 24,823 25,696
GBP BẢNG ANH 29,641 29,806 30,129
HKD ĐÔ HONGKONG 2,732 2,945 3,060
INR RUPI ẤN ĐỘ 313 324 337
JPY YÊN NHẬT 202.52 205.04 210.54
KRW WON HÀN QUỐC 18.52 18.55 20.34
KWD KUWAITI DINAR 76,976 77,026 77,860
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,608 5,558 5,666
NOK KRONE NA UY 2,344 2,462 5,832
RUB RÚP NGA 305 365 407
SAR SAUDI RIAL 6,065 6,181 6,423
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,218 2,350 2,438
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,413 16,473 16,707
THB BẠT THÁI LAN 713.22 728.86 785.14

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170.00 - 23,190.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,242.00 - 15,288.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,584.00' - 23,655.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150 23,170 23,310
AUD ĐÔ LA ÚC 15,043 15,180 15,536
CAD ĐÔ CANADA 17,228 17,367 17,683
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,382 24,181
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,296 3,445
EUR EURO 24,802 24,902 25,356
GBP BẢNG ANH 29,509 29,777 30,242
HKD ĐÔ HONGKONG 2,886 3,115
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 204.18 206.03 209.79
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,373 2,554
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,295 16,443 16,750
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150 23,180 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,315 15,405 15,645
CAD ĐÔ CANADA 17,389 17,489 17,694
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,402 23,532 23,832
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,977 24,977 25,297
GBP BẢNG ANH 29,724 29,844 30,234
HKD ĐÔ HONGKONG 2,930 2,970 3,020
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.94 207.74 210.54
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,494 16,564 16,784
THB BẠT THÁI LAN 707 729 774

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,143 15,280 15,652
CAD ĐÔ CANADA 17,263 17,427 17,958
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,106
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,903 25,028 25,624
GBP BẢNG ANH 29,625 29,925 30,576
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 204.75 206.61 210.01
KRW WON HÀN QUỐC 20.35
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,339 16,488 16,809
THB BẠT THÁI LAN 762.54

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170.00 23,190.00 23,300.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,265.00 15,311.00 15,489.00
CAD ĐÔ CANADA 17,427.00 17,479.00 17,683.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,991.00 25,066.00 25,358.00
GBP BẢNG ANH 29,868.00 29,958.00 30,307.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.58 207.20 209.61
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,487.00 16,536.00 16,729.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140.00 23,190.00 23,300.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,245.00 15,425.00
CAD ĐÔ CANADA 17,424.00 17,641.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,551.00 23,839.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,314.00 3,440.00
EUR EURO 24,996.00 25,304.00
GBP BẢNG ANH 29,866.00 30,230.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,956.00 3,016.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.85 209.16
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,453.00 2,569.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,512.00 16,711.00
THB BẠT THÁI LAN 721.00 750.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,575 23,200 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,240 15,290 15,590
CAD ĐÔ CANADA 17,440 17,510 17,700
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,430 23,570 24,160
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,010 25,090 25,400
GBP BẢNG ANH 29,900 30,020 30,340
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.8 207.4 210.1
KRW WON HÀN QUỐC 19.1 21
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,490 16,510 16,720
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,180 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,258 15,551
CAD ĐÔ CANADA 17,389 17,705
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,455 23,819
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,176 3,546
EUR EURO 24,916 25,336
GBP BẢNG ANH 29,785 30,105
HKD ĐÔ HONGKONG 2,923 3,046
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.04 208.72
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 19.77
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,347 2,649
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,275 2,466
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,430 16,763
THB BẠT THÁI LAN 709 760

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,393 15,454 15,728
CAD ĐÔ CANADA 17,312 17,434 17,638
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,532 23,907
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,891 24,991 25,367
GBP BẢNG ANH 29,991 30,112 30,514
HKD ĐÔ HONGKONG 2,957 3,028
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.1 210 213.1
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,603 16,818
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,167.00 23,187.00 23,327.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,932.00' 15,118.00 15,621.00
CAD ĐÔ CANADA 17,091.00 17,305.00 17,806.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,342.00' 23,587.00 24,090.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,805.00' 25,066.00 25,769.00
GBP BẢNG ANH 29,564.00' 29,860.00 30,512.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,856.00 3,056.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 207.08' 207.84 213.86
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,423.00 5,576.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 705.00 713.00 793.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,155 23,165 23,315
AUD ĐÔ LA ÚC 15,081 15,233 15,755
CAD ĐÔ CANADA 17,157 17,330 17,915
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,137 23,371 23,990
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,655 24,779 25,704
GBP BẢNG ANH 29,441 29,589 30,296
HKD ĐÔ HONGKONG 2,883 2,942.15 3,046
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 204 205.38 210.80
KRW WON HÀN QUỐC 18.91 21.71
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 291.78 508.21
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,260 16,424 16,827
THB BẠT THÁI LAN 712.80 720 785.27

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,364 15,690
CAD ĐÔ CANADA 17,396 17,789
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,454 23,845
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,836 24,916 25,322
GBP BẢNG ANH 29,807 30,268
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 3,063
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.73 207.23 210.79
KRW WON HÀN QUỐC 18.54 21.31
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,507 16,822
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,130 23,330
AUD ĐÔ LA ÚC 15,061 15,076 15,706
CAD ĐÔ CANADA 17,148 17,166 17,889
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,106 23,130 24,099
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,284 3,287 3,426
EUR EURO 24,527 24,552 25,578
GBP BẢNG ANH 29,285 29,315 30,541
HKD ĐÔ HONGKONG 2,919 2,922 3,044
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 203 203 212
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,438 2,441 2,545
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,317 2,319 2,417
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,229 16,246 16,926
THB BẠT THÁI LAN 719 720 751

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135 23,165 23,305
AUD ĐÔ LA ÚC 15,301 15,378 15,702
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,775 24,900 25,771
GBP BẢNG ANH 29,862 30,012 30,334
HKD ĐÔ HONGKONG 2,957 2,972 3,011
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 205.640 206.670 213.890
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,519 16,602 16,831
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55' 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559' 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339' - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,170 23,310
AUD ĐÔ LA ÚC 15,133 15,318 15,508
CAD ĐÔ CANADA 17,285 17,485 17,691
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,233 23,503 24,044
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,891 25,086 25,354
GBP BẢNG ANH 29,603 29,928 30,379
HKD ĐÔ HONGKONG 2,951 2,951 3,020
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 203.65 206.65 210.08
KRW WON HÀN QUỐC 18.01 18.01 20.75
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,356 16,526 16,729
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,168 15,203 15,475
CAD ĐÔ CANADA 17,401 17,434 17,646
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,488 23,548 23,802
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,934 24,981 25,277
GBP BẢNG ANH 29,798 29,867 30,137
HKD ĐÔ HONGKONG 2,961 3,006
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.3 206.57 209.63
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,452 16,499 16,688
THB BẠT THÁI LAN 713.96 722.84 751.45

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,104 15,256 15,588
CAD ĐÔ CANADA 17,209 17,373 17,740
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,166 23,400 23,884
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,587 24,836 25,701
GBP BẢNG ANH 29,549 29,847 30,163
HKD ĐÔ HONGKONG 2,933 2,963 3,017
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 201.91 203.95 211.03
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,321 16,486 16,689
THB BẠT THÁI LAN 649 722 765

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00 23,190.00 23,300.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,118.00 15,238.00 15,450.00
CAD ĐÔ CANADA 17,290.00 17,420.00 17,650.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,347.00 23,527.00 23,791.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,237.00 3,317.00 3,406.00
EUR EURO 24,798.00 24,948.00 25,264.00
GBP BẢNG ANH 29,632.00 29,852.00 30,220.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,871.00 2,941.00 3,027.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 205.05 206.75 209.34
KRW WON HÀN QUỐC 18.81 19.58
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,360.00 16,500.00 16,723.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,296 15,478
CAD ĐÔ CANADA 17,441 17,641
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,490 23,768
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,761 24,936 25,225
GBP BẢNG ANH 29,775 30,123
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.23 208.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,503 16,694
THB BẠT THÁI LAN 678 791

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170.00 23,190.00 23,320.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,139.00' 15,229.00 15,551.00
CAD ĐÔ CANADA 17,259.00 17,349.00 17,677.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,473.00' 23,603.00 24,124.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,915.00' 25,025.00 25,610.00
GBP BẢNG ANH 29,843.00' 29,963.00 30,311.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 206.76' 207.96 211.75
KRW WON HÀN QUỐC 17.64' 18.24 20.49
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,407.00' 16,497.00 16,818.00
THB BẠT THÁI LAN 659.00 729.00 790.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,339 15,485 15,715
CAD ĐÔ CANADA 17,287 17,431 17,652
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,524 23,822
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,852 25,015 25,332
GBP BẢNG ANH 30,116 30,502
HKD ĐÔ HONGKONG 2,974 3,010
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.82 210.45 213.07
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,442 16,592 16,806
THB BẠT THÁI LAN 720 756

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,185 23,295
AUD ĐÔ LA ÚC 15,235 15,652
CAD ĐÔ CANADA 17,385 17,673
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,917 25,338
GBP BẢNG ANH 29,765 30,279
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 205.90 211.00
KRW WON HÀN QUỐC 18.23 20.32
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,447 17,001
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150 23,170 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,189 15,250 15,513
CAD ĐÔ CANADA 17,407 17,665
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,838 24,901 25,246
GBP BẢNG ANH 29,736 30,137
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 205.31 205.82 208.76
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,422 16,471 16,718
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,180 23,280
AUD ĐÔ LA ÚC 15,171 15,483
CAD ĐÔ CANADA 17,401 17,667
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,518 23,849
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,868 24,913 25,341
GBP BẢNG ANH 29,853 30,190
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.65 209.30
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,471 16,720
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,170 23,320
AUD ĐÔ LA ÚC 15,032 15,184 15,514
CAD ĐÔ CANADA 17,171 17,344 17,720
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,159 23,393 23,896
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,297 3,424
EUR EURO 24,569 24,817 25,319
GBP BẢNG ANH 29,502 29,800 30,135
HKD ĐÔ HONGKONG 2,930 2,960 3,010
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 200 202 210.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,485 5,611
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,323 2,416
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,325 16,490 16,714
THB BẠT THÁI LAN 644 716 755

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,175 23,185 23,280
AUD ĐÔ LA ÚC 15,104 15,276 15,494
CAD ĐÔ CANADA 17,170 17,963
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,991 24,309
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,677 24,946 25,223
GBP BẢNG ANH 29,474 29,791 30,149
HKD ĐÔ HONGKONG 2,933 3,040
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 203.77 206.03 208.84
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,333 16,517 16,698
THB BẠT THÁI LAN 73,730 765

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150 23,170 23,310
AUD ĐÔ LA ÚC 15,116 15,223 15,457
CAD ĐÔ CANADA 17,246 17,420 17,695
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,245 23,480 23,790
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,310 3,400
EUR EURO 24,834 24,909 25,252
GBP BẢNG ANH 29,549 29,757 30,127
HKD ĐÔ HONGKONG 2,921 2,950 3,013
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 203.87 205.93 209
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,455 2,523
RUB RÚP NGA 2,833 334 389
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,332 2,397
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,350 16,465 16,734
THB BẠT THÁI LAN 700.63 765.21

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,091 15,236 15,514
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,783 24,921 25,233
GBP BẢNG ANH 29,523 29,776 30,094
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 204.48 206.18 208.63
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,515 5,578
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,365 16,508 16,675
THB BẠT THÁI LAN
Update: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb

Liên quan tỷ giá baht thái chợ đen

Chi phí đi du lịch thái lan cần mang theo bao nhiêu tiền là vừa đủ ?

Tkd vlogs || tỷ giá và các loại tiền thái lan hiện tại ( ai du lịch thái lan nên xem )

Tỷ giá ngoại tệ ngày 19/2: các đồng tiền mạnh tiếp tục giảm giá

Food for good #570: đua đòi làm thêm 1 gói mì tom yum cay xé họng luôn

Thử thách bán 300 ly trà sữa

Lâm hùng - ông vua nhạc miền tây và 10 năm đen tối phải rời xa showbiz

Ký sự du lịch tự túc chiang mai thái lan #1: ăn đi chờ chi!

Tỷ giá ngoại tệ ngày 21/10: usd, euro trong nước và thế giới đi ngang

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay mới nhất ngày 02 tháng 01 năm 2020 | tin tức mới nhất, tin hot nhất 24h qua

Kỹ thuật nuôi ốc bươu sinh sản và ương ốc giống | tập 2

Giá mít hôm nay - giá mít thái siêu sớm hôm nay 16/02/2020

Tỷ giá đồng usd hôm nay 9/10: tỷ giá trung tâm giảm về 23.156 vnd

ăn no nê ở chợ nổi thái lan | du lịch thái lan

Food for good #582: quá ngon trà sả trân châu ống tre làng cổ pai thái lan

Lần đầu shopping hết 20 triệu || thy ơi mày đi đâu đấy ???

Tỷ giá ngoại tệ ngày 20/11: đô la úc giảm giá ở nhiều ngân hàng

Rợn người vào chợ kumathong, bùa ngải lớn nhất thái lan | đủ loại bùa yêu, mê hoặc

Nuôi 200kg cá trê lai bằng ấu trùng ruồi lính đen

Tỷ giá usd hôm nay 16/11: suy yếu phiên giao dịch cuối tuần

Sau 9 năm, dàn diễn viên của phim ‘gia đình phép thuật’ giờ ra sao? phần 1

Dùng 20 mẫu đất trồng chuối, "người điên" đánh bạc với trời | khởi nghiệp 555 | vtc16

Cập nhật tỷ giá ngoại tệ hôm nay 02/12/2019 | tỷ giá đô la mỹ, đô la úc, bảng anh, euro, yên nhật

Nên để mực nước bể bạt nuôi ốc nhồi, ốc bươu đen bao nhiêu là vừa

Tỷ giá ngoại tệ đồng nhân dân tệ hôm nay 15/2/2020 mới nhất

Phim ca nhạc hài giang hồ chợ mới - thanh tân, xuân nghị, duy phước [tập 1]

[my first vlog] cùng ty đi đảo thiên đường phuket - thailand [ ty goes to phuket ]

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 26/8: đồng usd và euro trong nước bật tăng

Kỹ thuật nuôi ốc thương phẩm | tập 4 | kiếm 30 triệu / tháng nhờ nuôi ốc | làm giàu ở nông thôn 2020

đen - mười năm ft. ngọc linh (m/v) (lộn xộn 3)

Tỷ giá đồng usd hôm nay 26/9: giá usd trong nước tương đối ổn định

Yến nhi càn quét khu phố ăn hồ thị kỷ với 200k

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 🔥giá đô la mỹ hôm nay 19/1/2020

Nhanh như chớp | mùa 2 - tập 19: titi hkt lấy trường giang làm ví dụ khi diễn tả về "người mập"

độc đáo đủ món gỏi thái lan trực tiếp đầu bếp thái chế biến tại sài gòn

Chạm mặt giang hồ 1 | phim võ thuật đỉnh cao | phim hay việt nam ý nghĩa | phú lê

Tỷ giá usd hôm nay 11/11: tiếp tục đà đi lên

🇯🇵1 yên nhật bằng bao nhiêu tiền việt nam || tỷ giá tiền yên năm 2020 || lạ japan

Siêu trộm xuất quỷ nhập thần lộng hành ở chung cư | ndtp | antg

Nuôi cá trê bằng ấu trùng ruồi lính đen kết quả sau 03 tháng

Chợ buôn quần áo thái lan phần 2

Du hành khắp thiên hạ - đường hưng (cover / phiên bản tiếng việt hay nhất 2018)

Dàn sao 'biệt động sài gòn' ngày ấy – bây giờ ra sao?

Miền tây nước mặn, ốc nhồi, ốc bươu đen thế nào

Sh.3366.báo giá 5,5 tr cây hoa giấy của hưng bonsai an khánh.

🔥tin bóng đá vn: việt nam hưởng lợi cực lớn thái lan nhìn chua xót...thầy park cho u22 thử lửa

Sh.3230.báo giá 85 tr.cây sanh có rễ, thân giống như con rồng.nhà vườn hương giang.nam định.

Faptv cơm nguội: tập 167 - quý tử đi học