Thông tin tỷ giá đô techcombank mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá đô techcombank mới nhất ngày 20/11/2019 trên website Tragopmobile.com

Bảng tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay

vietcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,115.00' 23,145.00 23,265.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,568.71' 15,667.84 15,959.61
CAD ĐÔ CANADA 17,221.87' 17,383.50 17,704.45
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,076.65' 23,244.50 23,665.11
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,381.21 3,487.19
EUR EURO 25,414.62' 25,496.17 26,287.50
GBP BẢNG ANH 29,607.25' 29,821.14 30,111.76
HKD ĐÔ HONGKONG 2,917.77' 2,938.37 2,990.43
INR RUPI ẤN ĐỘ - 323.13 335.80
JPY YÊN NHẬT 205.30' 211.92 219.83
KRW WON HÀN QUỐC 18.20' 19.17 21.22
KWD KUWAITI DINAR - 76,297.64 79,291.35
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,557.16 5,629.10
NOK KRONE NA UY - 2,515.41 2,594.25
RUB RÚP NGA - 363.04 404.53
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,380.03 2,439.95
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,817.84' 16,941.57 17,151.81
THB BẠT THÁI LAN 752.49 752.49 783.88

vietinbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,140.00 23,260.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,564.00' 15,694.00 16,164.00
CAD ĐÔ CANADA 17,325.00' 17,441.00 17,912.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,150.00' 23,301.00 23,634.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,387.00 3,517.00
EUR EURO 25,446.00' 25,471.00 26,281.00
GBP BẢNG ANH 29,684.00' 29,904.00 30,324.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,920.00' 2,925.00 3,040.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 209.99 210.49 215.99
KRW WON HÀN QUỐC 18.11' 18.91 21.71
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,512.00 2,592.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,383.00 2,433.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,807.00' 16,907.00 17,307.00
THB BẠT THÁI LAN 714.36 758.70 782.36

bidv

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,556 15,650 15,862
CAD ĐÔ CANADA 17,315 17,420 17,708
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,104 23,244 23,620
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,396 3,484
EUR EURO 25,540 25,604 26,290
GBP BẢNG ANH 29,799 29,978 30,368
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,932 2,995
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.65 208.9 214.48
KRW WON HÀN QUỐC 17.84 21.67
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,236.23 5,708.2
NOK KRONE NA UY 3,261 3,345
RUB RÚP NGA 329 405
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,376 2,437
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,852 16,954 17,202
THB BẠT THÁI LAN 729.63 737 798.66

agribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,145.00 23,155.00 23,255.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,563.00 15,626.00 15,864.00
CAD ĐÔ CANADA 17,379.00 17,449.00 17,648.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,193.00 23,286.00 23,583.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,461.00 25,523.00 25,853.00
GBP BẢNG ANH 29,715.00 29,894.00 30,200.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,924.00 2,936.00 2,988.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.20 212.55 215.05
KRW WON HÀN QUỐC 19.07 20.68
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,864.00 16,932.00 17,136.00
THB BẠT THÁI LAN 743.00 746.00 787.00

vpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135 23,155 23,255
AUD ĐÔ LA ÚC 15,474 15,581 15,937
CAD ĐÔ CANADA 17,263 17,424 17,702
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,075 23,271 23,591
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,278 25,452 26,108
GBP BẢNG ANH 29,534 29,762 30,316
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.55 212.09 215.42
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,899 16,933 17,170
THB BẠT THÁI LAN

sacombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,105.00' 23,145.00 23,255.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,561.00 15,661.00 15,863.00
CAD ĐÔ CANADA 17,365.00' 17,465.00 17,670.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,256.00' 23,356.00 23,608.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,348.00 3,618.00
EUR EURO 25,486.00' 25,586.00 25,895.00
GBP BẢNG ANH 29,846.00' 29,946.00 30,157.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,873.00 3,083.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.00' 212.00 214.00
KRW WON HÀN QUỐC - 19.00 21.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,481.00 5,963.00
NOK KRONE NA UY - 2,488.00 2,640.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,320.00 2,569.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,846.00 16,946.00 17,151.00
THB BẠT THÁI LAN - 743.00 829.00

acb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,620 15,682 15,874
CAD ĐÔ CANADA 17,414 17,466 17,662
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,299 23,561
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,473 25,537 25,824
GBP BẢNG ANH 29,888 30,224
HKD ĐÔ HONGKONG 2,947 2,980
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.79 212.32 214.71
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,898 16,949 17,139
THB BẠT THÁI LAN 763 780

hsbc

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,155.00 23,155.00 23,255.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,422.00' 15,570.00 16,065.00
CAD ĐÔ CANADA 17,125.00' 17,325.00 17,804.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,128.00 23,128.00 23,768.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,163.00' 25,326.00 26,027.00
GBP BẢNG ANH 29,294.00' 29,634.00 30,455.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,890.00 2,924.00 3,005.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 207.65 210.28 215.67
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,637.00' 16,831.00 17,297.00
THB BẠT THÁI LAN 743.00 743.00 794.00

dongabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,160 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,640 15,690 15,840
CAD ĐÔ CANADA 17,430 17,490 17,650
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610 23,320 23,540
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,500 25,570 25,810
GBP BẢNG ANH 29,810 29,920 30,200
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410 2,950 2,990
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 2,085 2,126 2,146
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,870 16,970 17,130
THB BẠT THÁI LAN 710 750 780

tpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,083 23,137 23,263
AUD ĐÔ LA ÚC 15,546 15,606 15,896
CAD ĐÔ CANADA 17,270 17,384 17,702
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,177 23,287 23,857
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,362 3,368 3,508
EUR EURO 25,373 25,497 26,287
GBP BẢNG ANH 29,706 29,815 30,168
HKD ĐÔ HONGKONG 2,709 2,924 3,039
INR RUPI ẤN ĐỘ 311 323 335
JPY YÊN NHẬT 208.18 211.11 216.62
KRW WON HÀN QUỐC 19.11 19.13 21.17
KWD KUWAITI DINAR 77,165 77,215 78,051
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,577 5,551 5,819
NOK KRONE NA UY 2,382 2,497 2,628
RUB RÚP NGA 303 362 403
SAR SAUDI RIAL 6,055 6,173 6,417
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,235 2,368 2,459
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,879 16,939 17,159
THB BẠT THÁI LAN 735.95 752.48 783.87

eximbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,160 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,659 15,706 15,876
CAD ĐÔ CANADA 17,422 17,474 17,662
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,267 23,337 23,589
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,484 25,560 25,835
GBP BẢNG ANH 29,808 29,897 30,219
HKD ĐÔ HONGKONG 2,500 2,949 2,980
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.97 212.61 214.90
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,915 16,966 17,149
THB BẠT THÁI LAN 746 765 778

vib

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,125 23,145 23,265
AUD ĐÔ LA ÚC 15,482 15,623 15,935
CAD ĐÔ CANADA 17,288 17,427 17,684
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,217 24,037
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,391 3,532
EUR EURO 25,422 25,524 25,900
GBP BẢNG ANH 29,598 29,867 30,229
HKD ĐÔ HONGKONG 2,888 3,095
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.37 212.28 215.42
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,432 2,608
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,758 16,910 17,167
THB BẠT THÁI LAN

shb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,574 15,664 15,904
CAD ĐÔ CANADA 17,373 17,473 17,678
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,192 23,322 23,622
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,561 25,561 25,881
GBP BẢNG ANH 29,764 29,884 30,274
HKD ĐÔ HONGKONG 2,904 2,944 2,994
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.50 212.30 215.10
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,883 16,953 17,173
THB BẠT THÁI LAN 732 754 799

ocb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,504 15,645 16,023
CAD ĐÔ CANADA 17,251 17,415 17,946
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,781
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,390 25,517 26,120
GBP BẢNG ANH 29,556 29,855 30,505
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.01 211.92 215.4
KRW WON HÀN QUỐC 20.96
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,758 16,911 17,239
THB BẠT THÁI LAN 796.36

shinhanbank

vietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110.00 23,150.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,659.00 15,706.00 15,876.00
CAD ĐÔ CANADA 17,422.00 17,474.00 17,662.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,484.00 25,560.00 25,835.00
GBP BẢNG ANH 29,808.00 29,897.00 30,219.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.97 212.61 214.90
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,915.00 16,966.00 17,149.00
THB BẠT THÁI LAN

pgbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,150.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,658.00 15,844.00
CAD ĐÔ CANADA 17,448.00 17,654.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,308.00 23,578.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,383.00 3,510.00
EUR EURO 25,532.00 25,828.00
GBP BẢNG ANH 29,868.00 30,217.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,935.00 2,994.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.64 214.93
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,953.00 17,151.00
THB BẠT THÁI LAN 755.00 783.00

scb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,510 23,160 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,580 15,630 15,940
CAD ĐÔ CANADA 17,400 17,470 17,710
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,120 23,260 23,670
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,460 25,540 25,900
GBP BẢNG ANH 29,780 29,900 30,250
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.1 212.7 215.6
KRW WON HÀN QUỐC 19.7 21.8
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,910 16,930 17,180
THB BẠT THÁI LAN

maritimebank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,593 15,907
CAD ĐÔ CANADA 17,461 17,716
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,273 23,615
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,248 3,628
EUR EURO 25,406 25,937
GBP BẢNG ANH 29,882 30,202
HKD ĐÔ HONGKONG 2,902 3,026
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.41 215.19
KRW WON HÀN QUỐC 18.82 21.22
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,391 2,700
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,308 2,501
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,877 17,221
THB BẠT THÁI LAN 739 792

abbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,230 23,250 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 16,096 16,161 16,436
CAD ĐÔ CANADA 17,589 17,713 17,917
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,697 24,070
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,505 3,635
EUR EURO 26,202 26,308 26,682
GBP BẢNG ANH 29,221 29,338 29,728
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,948 3,017
INR RUPI ẤN ĐỘ - 337.17 350.40
JPY YÊN NHẬT 213.9 214.7 217.9
KRW WON HÀN QUỐC 18.37 19.77 21.17
KWD KUWAITI DINAR - 76,602.48 79,607.91
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,560 5,712
NOK KRONE NA UY - 2,695 2,775
RUB RÚP NGA - 368.49 410.61
SAR SAUDI RIAL - 6,195.94 6,439.03
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,492 2,542
SGD ĐÔ SINGAPORE - 17,117 17,335
THB BẠT THÁI LAN 734 784 784

techcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135.00' 23,155.00 23,275.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,384.00' 15,614.00 16,117.00
CAD ĐÔ CANADA 17,157.00' 17,358.00 17,860.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,036.00' 23,254.00 23,754.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,234.00' 25,529.00 26,231.00
GBP BẢNG ANH 29,502.00' 29,821.00 30,424.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,835.00 3,035.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 209.84 210.99 216.99
KRW WON HÀN QUỐC - - 23.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,516.00 5,667.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 737.00 742.00 792.00

citibank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

mbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,140.00 23,270.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,456.00 15,612.00 16,078.00
CAD ĐÔ CANADA 17,199.00 17,373.00 17,896.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,981.00 23,213.00 23,785.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,268.00 25,395.00 26,284.00
GBP BẢNG ANH 29,570.00 29,719.00 30,364.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,866.00 2,924.27 3,022.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.00 212.03 217.11
KRW WON HÀN QUỐC 18.90 21.66
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 293.04 510.86
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,717.00 16,886.00 17,292.00
THB BẠT THÁI LAN 684.09 691.00 777.80

lienvietpostbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,606 15,914
CAD ĐÔ CANADA 17,375 17,762
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,258 23,635
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,408 25,488 25,878
GBP BẢNG ANH 29,825 30,264
HKD ĐÔ HONGKONG 2,891 3,036
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.61 212.11 215.57
KRW WON HÀN QUỐC 18.95 21.72
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,893 17,201
THB BẠT THÁI LAN

seabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,145.00 23,145.00 23,265.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,536.00 15,636.00 15,936.00
CAD ĐÔ CANADA 17,291.00 17,441.00 17,761.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO
GBP BẢNG ANH 29,671.00 29,921.00 30,221.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT
KRW WON HÀN QUỐC 19.15 21.25
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

standartchartered

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,100 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,413 15,429 16,075
CAD ĐÔ CANADA 17,180 17,197 17,916
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,931 22,954 23,916
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,361 3,365 3,506
EUR EURO 25,119 25,145 26,196
GBP BẢNG ANH 29,387 29,417 30,650
HKD ĐÔ HONGKONG 2,900 2,903 3,024
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209 209 218
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,487 2,489 2,596
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,351 2,353 2,454
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,671 16,688 17,398
THB BẠT THÁI LAN 752 752 785

pvcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,125 23,265 23,145
AUD ĐÔ LA ÚC 15,592 15,957 15,671
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,372 26,285 25,499
GBP BẢNG ANH 29,675 30,100 29,720
HKD ĐÔ HONGKONG 2,927 2,987 2,941
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.890 219.800 211.950
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,860 17,149 16,945
THB BẠT THÁI LAN

anz

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55' 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559' 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339' - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

coopbank

bidc

uob

firstbank

wooribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

namabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,140 23,270
AUD ĐÔ LA ÚC 15,492 15,677 15,819
CAD ĐÔ CANADA 17,287 17,487 17,637
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,924 23,194 23,694
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,366 25,561 25,794
GBP BẢNG ANH 29,517 29,842 30,239
HKD ĐÔ HONGKONG 2,931 2,931 2,996
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.53 212.53 214.73
KRW WON HÀN QUỐC 18.56 18.56 21.13
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,780 16,950 17,141
THB BẠT THÁI LAN

saigonbank

bacabank

hdbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,633 15,668 15,924
CAD ĐÔ CANADA 17,433 17,466 17,676
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,274 23,333 23,575
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,510 25,556 25,835
GBP BẢNG ANH 29,859 29,929 30,182
HKD ĐÔ HONGKONG 2,943 2,986
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.69 211.98 214.95
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,920 16,969 17,162
THB BẠT THÁI LAN 746.06 755.78 786.78

vietcapitalbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,545 15,623 15,929
CAD ĐÔ CANADA 17,311 17,388 17,718
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,115 23,231 23,650
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,396 25,524 25,997
GBP BẢNG ANH 29,707 29,856 30,216
HKD ĐÔ HONGKONG 2,921 2,936 2,993
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209 210.05 214.99
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,861 16,946 17,163
THB BẠT THÁI LAN 679 747 791

vietabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135.00 23,165.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,547.00 15,667.00 15,866.00
CAD ĐÔ CANADA 17,330.00 17,460.00 17,673.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,136.00 23,316.00 23,553.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,313.00 3,393.00 3,479.00
EUR EURO 25,384.00 25,534.00 25,827.00
GBP BẢNG ANH 29,657.00 29,877.00 30,204.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,852.00 2,922.00 3,005.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.92 212.62 215.04
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,814.00 16,954.00 17,147.00
THB BẠT THÁI LAN

gpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ - - -
AUD ĐÔ LA ÚC - - -
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ - - -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

ncb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,515 15,605 15,890
CAD ĐÔ CANADA 17,309 17,399 17,703
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,144 23,274 23,594
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,339 25,449 26,044
GBP BẢNG ANH 29,747 29,867 30,190
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.32 211.52 215.16
KRW WON HÀN QUỐC 18.33 18.93 20.96
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,808 16,898 17,185
THB BẠT THÁI LAN 657 727 788

kienlongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,230' 23,250 23,380
AUD ĐÔ LA ÚC 16,179' 16,228 16,471
CAD ĐÔ CANADA 17,648' 17,692 17,923
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,732 24,051
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,706 -
EUR EURO 26,259 26,325 26,672
GBP BẢNG ANH - 29,379 29,779
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,964 3,003
INR RUPI ẤN ĐỘ - 337.17 350.40
JPY YÊN NHẬT 213.99 214.63 217.49
KRW WON HÀN QUỐC 19,53 21,14 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,602.48 79,607.91
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,432 5,908 -
NOK KRONE NA UY 2,682 2,837 -
RUB RÚP NGA - 368.49 410.61
SAR SAUDI RIAL - 6,195.94 6,439.03
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,383 2,634 -
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,063' 17,114 17,351
THB BẠT THÁI LAN - 734 772

oceanbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,612 15,984
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,698
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,513 25,826
GBP BẢNG ANH 29,865 30,204
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.36 215.34
KRW WON HÀN QUỐC 18.79 20.88
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,898 17,184
THB BẠT THÁI LAN

cbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,572 15,635 15,881
CAD ĐÔ CANADA 17,435 17,685
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,448 25,512 25,853
GBP BẢNG ANH 29,850 30,240
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.83 212.36 215.29
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,874 16,924 17,169
THB BẠT THÁI LAN

baovietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,645 15,961
CAD ĐÔ CANADA 17,420 17,683
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,285 23,618
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,430 25,476 25,832
GBP BẢNG ANH 29,806 30,142
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.85 214.61
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,912 17,176
THB BẠT THÁI LAN

vbsp

vdb

publicbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110 23,140 23,270
AUD ĐÔ LA ÚC 15,545 15,623 15,965
CAD ĐÔ CANADA 17,217 17,379 17,728
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,072 23,221 23,670
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,371 3,499
EUR EURO 25,386 25,491 26,012
GBP BẢNG ANH 29,600 29,814 30,228
HKD ĐÔ HONGKONG 2,915 2,935 2,993
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 205 209 218
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,537 5,649
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,360 2,443
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,813 16,936 17,173
THB BẠT THÁI LAN 681 749 789

indovinabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00 23,170.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,486.00 15,662.00 15,872.00
CAD ĐÔ CANADA 17,205.00 17,993.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,848.00 24,135.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,303.00 25,578.00 25,840.00
GBP BẢNG ANH 29,608.00 29,927.00 v
HKD ĐÔ HONGKONG 2,915.00 3,019.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.42 212.75 215.49
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,796.00 16,985.00 17,158.00
THB BẠT THÁI LAN 768.30 798.00

vrbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,581 15,691 15,909
CAD ĐÔ CANADA 17,302 17,477 17,734
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,093 23,326 23,602
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,499 25,576 25,903
GBP BẢNG ANH 29,717 29,926 30,270
HKD ĐÔ HONGKONG 2,906 2,935 2,994
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.22 212.34 215.14
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,511 2,576
RUB RÚP NGA 288 337 390
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,376 2,438
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,832 16,951 17,205
THB BẠT THÁI LAN 734.98 801.52

hongleongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,160 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,462 15,607 15,886
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,381 25,519 25,826
GBP BẢNG ANH 29,625 29,878 30,199
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.89 212.59 215.22
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,546 5,607
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,811 16,954 17,134
THB BẠT THÁI LAN

Liên quan tỷ giá đô techcombank

Tỷ giá ngoại tệ ngày 11/11: ổn định ở nhiều ngân hàng trong ngày đầu tuần

Tỷ giá usd hôm nay 15/11: giá mua usd chợ đen tăng nhẹ

Tỷ giá ngoại tệ ngày 13/11: yen nhật tăng giá

Tỷ giá ngoại tệ ngày 12/11: đô la úc, bảng anh tăng giá trở lại

Tỷ giá usd hôm nay 22/3: techcombank giảm mạnh giá mua, bán usd

Tỷ giá usd hôm nay 25/7: vietcombank và techcombank giảm tỷ giá niêm yết

Cập nhật tỷ giá euro mới nhất hôm nay 14/11/2019|| fast news

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 4/9: đồng euro, usd bật tăng trên thị trường thế giới

Tỷ giá ngoại tệ ngày 11/9: đồng usd, đồng euro trái chiều

Tỷ giá ngoại tệ ngày 2/10: usd, euro trong nước bật tăng, usd thế giới giảm nhẹ

Tỷ giá ngoại tệ ngày 27/9: usd bật tăng, euro giảm nhẹ

Tỷ giá ngoại tệ ngày 24/9: usd, euro bật tăng trở lại

Tỷ giá đồng usd hôm nay 3/10: giá usd quốc tế giảm

Giá vàng online

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngày 26/9: usd, euro bật tăng trở lại

Tỷ giá ngoại tệ ngày 18/9 đồng euro, usd sụt giảm

Tỷ giá usd thế giới 13/9 giảm, giá euro ngân hàng tăng mạnh

Tỷ giá usd hôm nay 27/6: giá usd tại vietcombank, vietinbank và bidv tăng mạnh

Tỉ giá usd/vnđ lên mức cao nhất từ đầu năm

Tỷ giá ngoại tệ ngày 21/10: usd, euro trong nước và thế giới đi ngang

Tỷ giá đồng usd hôm nay 9/10: tỷ giá trung tâm giảm về 23.156 vnd

Tỷ giá đồng usd hôm nay 30/10: tỷ giá usd trung tâm tiếp tục giảm trước cuộc họp fed

Gia tộc siêu giàu: nguyễn đăng quang, con đường xây dựng masan group và trở thành tỷ phú đô la

Tỷ giá đồng usd hôm nay 13/10: xuống mức thấp nhất trong ba tháng

Tỷ giá usd hôm nay 13/2: đồng usd kết thúc chuỗi tăng giá dài nhất trong hai năm

Tỷ giá usd | tỷ giá ngoại tệ ngày 01/02/2017

Tỷ giá euro hôm nay (1/7): đồng loạt giảm tại nhiều ngân hàng

Tỷ giá ngoại tệ ngày 12/9: đồng usd và euro quốc tế cùng tăng

Tin 24h- giá vàng usd sẽ ra sao sau khi quyết định tăng lãi xuât fed

Tỷ giá usd hôm nay 17/6: tỷ giá trung tâm tăng mạnh 10 đồng

Tỷ giá ngoại tệ ngày 10/9: usd, euro bật tăng trở lại

Tỷ giá ngoại tệ ngày 9/9/2019: usd, euro quay đầu giảm ngày đầu tuần

Tỷ giá ngoại tệ ngày 1/3: donald trump thắng lớn, usd vẫn suy yếu

Bản tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay 22/8: usd, euro đồng loạt giảm

Bản tin tỷ giá ngoại tệ ngày 6/9/2019: euro, usd giảm nhẹ

Bản tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay 30/8: usd, euro biến động trái chiều

Tỷ giá đồng usd hôm nay 8/10: vietcombank tăng 10 đồng trên cả hai chiều

Tỷ giá usd hôm nay 24/7: giá usd ngân hàng biến động trái chiều

Tỷ giá ngoại tệ ngày 5/9: usd, euro giảm mạnh do vàng bật tăng

Tỷ giá ngoại tệ 30/9: usd, euro, yên nhật chững giá ngày đầu tuần

Tỷ giá đồng usd hôm nay 27/9: giá usd trong nước ổn định trước đà tăng của usd quốc tế

Tỷ giá ngoại tệ ngày 23/9: đồng usd, euro giảm nhẹ ngày đầu tuần

Tỷ giá đồng usd hôm nay 30/9: giá usd trong nước ít biến động ngày đầu tuần

Nhận tiền từ nước ngoài gửi về qua western union (hvt7)

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 25/9 usd, euro bật tăng nhẹ

Tỷ giá usd hôm nay 11/2: tăng giá với bảng anh, yen nhật

Tỷ giá usd hôm nay 21/6: đà lao dốc vẫn chưa dừng lại

Tỷ giá usd hôm nay 23/7: vietcombank giảm mạnh 25 đồng/usd